VYC TRAVEL


Chuyên Nghiệp - Uy Tín - Giá Cả Hợp Lý - Đảm Bảo Chất Lượng

VYC Travel đã đưa du khách đi qua hơn 100 quốc gia trên thế giới, tư vấn Visa – du học và bán vé máy bay. Ngoài ra, chúng tôi còn phát triển dịch vụ cho thuê xe du lịch. Để góp phần phục vụ tốt cho những chuyến đi của bạn bè và gia đình bạn khắp 3 miền Bắc Trung Nam, VYC Travel luôn hướng các bạn đến những giá trị dịch vụ tốt nhất.

Với dòng xe đời mới, VYC Travel cho bạn sự lựa chọn đa dạng với mức giá vô cùng hợp lí. Chúng tôi tự hào là đơn vị cho thuê xe chất lượng cao, nội thất tốt, xe được kiểm tra định kỳ và đảm bảo an toàn. Tuỳ vào mỗi thời điểm, VYC Travel sẽ có mức giá ưu đãi khác nhau, giá cạnh tranh so với thị trường. Nếu bạn có bất kì nhu cầu nào, hãy liên hệ ngay nhân viên điều hành xe VYC Travel để có thêm nhiều sự lựa chọn và nhận được chất lượng dịch vụ tốt nhất.
 

Bảng giá xe 7 chỗ (7 Chỗ INNOVA 600)
 

STT TUYẾN ĐƯỜNG KM T.GIAN LOẠI XE
1 Đón/ Tiễn 70 2 giờ 440.000
2 City 01 ngày 150 6-8 giờ 900.000
3 Củ Chi (Địa đạo) 120 1 ngày 1.200.000
4 Tây Ninh 250 1 ngày 1.700.000
5 Mỹ Tho/ Cần Giờ 160 1 ngày 1.300.000
6 Vũng Tàu/Long Hải 280 1 ngày 1.700.000
7 Vũng Tàu/Long Hải 350 2 ngày 2.500.000
8 Vũng Tàu/Long Hải 400 3 ngày 3.400.000
9 Bình Châu/Hồ Cốc 350 1 ngày 1.800.000
10 Bình Châu/Hồ Cốc 400 2 ngày 2.800.000
11 Cái Bè/Cay Lậy 230 1 ngày 1.800.000
12 Bến Tre (Thị Xã) 230 1 ngày 1.700.000
13 Vĩnh Long/ Sa Đéc) 330 1 ngày 2.000.000
14 Sài Gòn - Sóc Trăng - Trần Đề 650 3N2Đ 5.000.000
15 Cần Thơ/Cao Lãnh 400 2 ngày 3.000.000
16 Cần Thơ/Cao Lãnh 500 3 ngày 3.800.000
17 Cần Thơ - Sóc Trăng 600 2 ngày 3.500.000
18 Sài Gòn - Cần Thơ - Châu Đốc 650 3 ngày 5.000.000
19 Sài Gòn - Châu Đốc 600 2 ngày 3.500.000
20 Sài Gòn - Châu Đốc 700 3 ngày 4.000.000
21 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 900 3 ngày 5.500.000
22 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 1000 4 ngày 6.500.000
23 Sài Gòn - Châu Đốc - Hà Tiên - Cần Thơ 800 4 ngày 6.000.000
24 Sài Gòn - Rạch Giá - Phu Quốc 750 3 ngày 5.000.000
25 Sài Gòn - Hà Tiên - Phú Quốc 950 3 ngày 6.000.000
26 Sài Gòn - Phan Thiết 480 2 ngày 3.300.000
27 Sài Gòn - Phan Thiết 580 3 ngày 4.300.000
28 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 800 2N2Đ 5.300.000
29 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 850 3 ngày 5.500.000
30 Sài Gòn - Đà Lạt 770 3 ngày 5.500.000
31 Sài Gòn - Đà Lạt 850 3N3Đ 6.000.000
32 Sài Gòn - Đà Lạt 900 4 ngày 6.500.000
33 Sài Gòn - Madagui 320 1 ngày 2.000.000
34 Sài Gòn - Madagui/Nam Cát Tiên 400 2 ngày 3.000.000
35 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 800 2N2Đ 5.500.000
36 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 850 3 ngày 6.000.000
37 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3 ngày 6.000.000
38 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3N3Đ 6.500.000
39 Sài Gòn - Nha Trang 1100 4 ngày 7.000.000
40 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1200 4 ngày 7.500.000
41 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1300 5 ngày 8.500.000
42 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 900 3 ngày 6.500.000
43 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 1000 4 ngày 7.000.000
NHA TRANG - GIÁ BAO GỒM VAT
44 Đón/ Tiển City tour Nha Trang - Bãi Dài 3 Ngày 3.500.000
PHÚ QUỐC - GIÁ BAO GỒM VAT
45 Phú Quốc - Đón/tiển Sân Bay hoặc Tàu 2 giờ 350.000
46 Phú Quốc - Nam Đảo (Bãi Sao) 1 ngày 800.000
47 Phú Quốc - Bắc Đảo (Vinpearl) 1 ngày 850.000
48 Phú Quốc - Đông Đảo (City tour) 1 ngày 500.000
49 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển sáng 3 ngày 1.700.000
50 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển chiều 3 ngày 1.900.000
51 Phú Quốc - Truyền thống (Có Vinpearl) 3 ngày 2.700.000
MIỂN TRUNG
52 Đà Nẵng - Đón/tiển Sân Bay 3 giờ 300.000
53 City tour (dưới 100km) 1 ngày 700.000
54 Đà Nẵng - Bà Nà 1 ngày 700.000
55 Đà Nẵng - Non Nước - Hội An 1 ngày 700.000
56 Đà Nẵng - Suối Voi 1 ngày 1.200.000
57 Đà Nẵng - Lăng Cô 1 ngày 1.100.000
58 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà 3 ngày 2.700.000
59 Đà Nẵng - Hội An - Cù Lao Chàm - Bà Nà 4 ngày 3.600.000
60 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 3 ngày 3.700.000
61 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 4 ngày 4.000.000
62 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 850 4 ngày 5.000.000
63 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 800 5 ngày 6.000.000
64 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - PN/TĐ - Bác Giáp 900 5 ngày 6.500.000
65 Đà Nẵng - Quảng Ngãi 2 ngày 2.600.000
MIỀN BẮC
66 HÀ NỘI - ĐÓN/TIỂN SÂN BAY 3 giờ
67 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long 4 ngày 5.000.000
68 Hà Nội - Ninh Bình - Yên Tử - Hạ Long 4 ngày 5.800.000
69 Hà Nội - Sa Pa 3 ngày 4.800.000
70 Hà Nội - Ninh Bình 2 ngày 2.600.000
71 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long - Yên Tử - Sapa 6 ngày 10.700.000
 
Bảng giá xe 16 chỗ (FORD TRANSIT 700)
 
STT TUYẾN ĐƯỜNG KM T.GIAN LOẠI XE
1 Đón/ Tiễn 70 2 giờ 500.000
2 City 01 ngày 150 6-8 giờ 1.200.000
3 Củ Chi (Địa đạo) 120 1 ngày 1.500.000
4 Tây Ninh 250 1 ngày 2.000.000
5 Mỹ Tho/ Cần Giờ 160 1 ngày 1.600.000
6 Vũng Tàu/Long Hải 280 1 ngày 2.000.000
7 Vũng Tàu/Long Hải 350 2 ngày 2.700.000
8 Vũng Tàu/Long Hải 400 3 ngày 3.700.000
9 Bình Châu/Hồ Cốc 350 1 ngày 2.200.000
10 Bình Châu/Hồ Cốc 400 2 ngày 3.000.000
11 Cái Bè/Cay Lậy 230 1 ngày 2.000.000
12 Bến Tre (Thị Xã) 230 1 ngày 2.000.000
13 Vĩnh Long/ Sa Đéc) 330 1 ngày 2.200.000
14 Sài Gòn - Sóc Trăng - Trần Đề 650 3N2Đ 5.500.000
15 Cần Thơ/Cao Lãnh 400 2 ngày 3.300.000
16 Cần Thơ/Cao Lãnh 500 3 ngày 4.000.000
17 Cần Thơ - Sóc Trăng 600 2 ngày 4.000.000
18 Sài Gòn - Cần Thơ - Châu Đốc 650 3 ngày 6.000.000
19 Sài Gòn - Châu Đốc 600 2 ngày 4.000.000
20 Sài Gòn - Châu Đốc 700 3 ngày 4.500.000
21 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 900 3 ngày 6.000.000
22 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 1000 4 ngày 7.000.000
23 Sài Gòn - Châu Đốc - Hà Tiên - Cần Thơ 800 4 ngày 6.500.000
24 Sài Gòn - Rạch Giá - Phu Quốc 750 3 ngày 5.500.000
25 Sài Gòn - Hà Tiên - Phú Quốc 950 3 ngày 6.500.000
26 Sài Gòn - Phan Thiết 480 2 ngày 4.400.000
27 Sài Gòn - Phan Thiết 580 3 ngày 4.500.000
28 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 800 2N2Đ 5.500.000
29 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 850 3 ngày 6.000.000
30 Sài Gòn - Đà Lạt 770 3 ngày 6.000.000
31 Sài Gòn - Đà Lạt 850 3N3Đ 6.500.000
32 Sài Gòn - Đà Lạt 900 4 ngày 7.000.000
33 Sài Gòn - Madagui 320 1 ngày 2.200.000
34 Sài Gòn - Madagui/Nam Cát Tiên 400 2 ngày 3.200.000
35 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 800 2N2Đ 6.000.000
36 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 850 3 ngày 7.000.000
37 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3 ngày 6.500.000
38 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3N3Đ 7.000.000
39 Sài Gòn - Nha Trang 1100 4 ngày 7.500.000
40 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1200 4 ngày 8.000.000
41 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1300 5 ngày 9.000.000
42 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 900 3 ngày 7.000.000
43 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 1000 4 ngày 7.500.000
NHA TRANG - GIÁ BAO GỒM VAT
44 Đón/ Tiển City tour Nha Trang - Bãi Dài 3 Ngày 4.000.000
PHÚ QUỐC - GIÁ BAO GỒM VAT
45 Phú Quốc - Đón/tiển Sân Bay hoặc Tàu 2 giờ 450.000
46 Phú Quốc - Nam Đảo (Bãi Sao) 1 ngày 850.000
47 Phú Quốc - Bắc Đảo (Vinpearl) 1 ngày 950.000
48 Phú Quốc - Đông Đảo (City tour) 1 ngày 600.000
49 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển sáng 3 ngày 2.000.000
50 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển chiều 3 ngày 2.200.000
51 Phú Quốc - Truyền thống (Có Vinpearl) 3 ngày 3.100.000
MIỂN TRUNG
52 Đà Nẵng - Đón/tiển Sân Bay 3 giờ 350.000
53 City tour (dưới 100km) 1 ngày 1.000.000
54 Đà Nẵng - Bà Nà 1 ngày 900.000
55 Đà Nẵng - Non Nước - Hội An 1 ngày 1.000.000
56 Đà Nẵng - Suối Voi 1 ngày 1.500.000
57 Đà Nẵng - Lăng Cô 1 ngày 1.300.000
58 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà 3 ngày 3.000.000
59 Đà Nẵng - Hội An - Cù Lao Chàm - Bà Nà 4 ngày 4.200.000
60 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 3 ngày 4.000.000
61 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 4 ngày 4.500.000
62 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 850 4 ngày 5.500.000
63 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 800 5 ngày 6.800.000
64 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - PN/TĐ - Bác Giáp 900 5 ngày 7.200.000
65 Đà Nẵng - Quảng Ngãi 2 ngày 3.500.000
MIỀN BẮC
66 HÀ NỘI - ĐÓN/TIỂN SÂN BAY 3 giờ
67 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long 4 ngày 6.200.000
68 Hà Nội - Ninh Bình - Yên Tử - Hạ Long 4 ngày 6.600.000
69 Hà Nội - Sa Pa 3 ngày 5.700.000
70 Hà Nội - Ninh Bình 2 ngày 3.000.000
71 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long - Yên Tử - Sapa 6 ngày 11.700.000
 
 
Bảng giá xe 29 chỗ (SAMCO 900)

 
STT TUYẾN ĐƯỜNG KM T.GIAN LOẠI XE
1 Đón/ Tiễn 70 2 giờ 700.000
2 City 01 ngày 150 6-8 giờ 1.500.000
3 Củ Chi (Địa đạo) 120 1 ngày 1.900.000
4 Tây Ninh 250 1 ngày 3.300.000
5 Mỹ Tho/ Cần Giờ 160 1 ngày 2.400.000
6 Vũng Tàu/Long Hải 280 1 ngày 2.800.000
7 Vũng Tàu/Long Hải 350 2 ngày 4.800.000
8 Vũng Tàu/Long Hải 400 3 ngày 5.800.000
9 Bình Châu/Hồ Cốc 350 1 ngày 3.600.000
10 Bình Châu/Hồ Cốc 400 2 ngày 5.000.000
11 Cái Bè/Cay Lậy 230 1 ngày 2.800.000
12 Bến Tre (Thị Xã) 230 1 ngày 2.600.000
13 Vĩnh Long/ Sa Đéc) 330 1 ngày 3.300.000
14 Sài Gòn - Sóc Trăng - Trần Đề 650 3N2Đ 7.000.000
15 Cần Thơ/Cao Lãnh 400 2 ngày 4.500.000
16 Cần Thơ/Cao Lãnh 500 3 ngày 6.000.000
17 Cần Thơ - Sóc Trăng 600 2 ngày 5.500.000
18 Sài Gòn - Cần Thơ - Châu Đốc 650 3 ngày 7.000.000
19 Sài Gòn - Châu Đốc 600 2 ngày 6.000.000
20 Sài Gòn - Châu Đốc 700 3 ngày 6.000.000
21 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 900 3 ngày 8.000.000
22 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 1000 4 ngày 9.000.000
23 Sài Gòn - Châu Đốc - Hà Tiên - Cần Thơ 800 4 ngày 8.500.000
24 Sài Gòn - Rạch Giá - Phu Quốc 750 3 ngày 7.000.000
25 Sài Gòn - Hà Tiên - Phú Quốc 950 3 ngày 8.000.000
26 Sài Gòn - Phan Thiết 480 2 ngày 6.000.000
27 Sài Gòn - Phan Thiết 580 3 ngày 7.500.000
28 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 800 2N2Đ 7.000.000
29 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 850 3 ngày 9.500.000
30 Sài Gòn - Đà Lạt 770 3 ngày 8.000.000
31 Sài Gòn - Đà Lạt 850 3N3Đ 8.500.000
32 Sài Gòn - Đà Lạt 900 4 ngày 9.000.000
33 Sài Gòn - Madagui 320 1 ngày 3.500.000
34 Sài Gòn - Madagui/Nam Cát Tiên 400 2 ngày 4.500.000
35 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 800 2N2Đ 8.000.000
36 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 850 3 ngày 9.000.000
37 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3 ngày 8.500.000
38 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3N3Đ 9.000.000
39 Sài Gòn - Nha Trang 1100 4 ngày 9.500.000
40 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1200 4 ngày 10.000.000
41 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1300 5 ngày 13.000.000
42 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 900 3 ngày 8.000.000
43 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 1000 4 ngày 9.000.000
NHA TRANG - GIÁ BAO GỒM VAT
44 Đón/ Tiển City tour Nha Trang - Bãi Dài 3 Ngày 7.000.000
PHÚ QUỐC - GIÁ BAO GỒM VAT
45 Phú Quốc - Đón/tiển Sân Bay hoặc Tàu 2 giờ 650.000
46 Phú Quốc - Nam Đảo (Bãi Sao) 1 ngày 1.200.000
47 Phú Quốc - Bắc Đảo (Vinpearl) 1 ngày 1.300.000
48 Phú Quốc - Đông Đảo (City tour) 1 ngày 1.000.000
49 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển sáng 3 ngày 3.000.000
50 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển chiều 3 ngày 3.300.000
51 Phú Quốc - Truyền thống (Có Vinpearl) 3 ngày 4.300.000
MIỂN TRUNG
52 Đà Nẵng - Đón/tiển Sân Bay 3 giờ 700.000
53 City tour (dưới 100km) 1 ngày 1.600.000
54 Đà Nẵng - Bà Nà 1 ngày 1.500.000
55 Đà Nẵng - Non Nước - Hội An 1 ngày 1.600.000
56 Đà Nẵng - Suối Voi 1 ngày 2.000.000
57 Đà Nẵng - Lăng Cô 1 ngày 1.800.000
58 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà 3 ngày 5.000.000
59 Đà Nẵng - Hội An - Cù Lao Chàm - Bà Nà 4 ngày 6.500.000
60 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 3 ngày 6.000.000
61 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 4 ngày 7.000.000
62 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 850 4 ngày 10.500.000
63 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 800 5 ngày 12.000.000
64 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - PN/TĐ - Bác Giáp 900 5 ngày 12.800.000
65 Đà Nẵng - Quảng Ngãi 2 ngày 5.200.000
MIỀN BẮC
66 HÀ NỘI - ĐÓN/TIỂN SÂN BAY 3 giờ
67 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long 4 ngày 9.800.000
68 Hà Nội - Ninh Bình - Yên Tử - Hạ Long 4 ngày 10.500.000
69 Hà Nội - Sa Pa 3 ngày 9.000.000
70 Hà Nội - Ninh Bình 2 ngày 4.700.000
71 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long - Yên Tử - Sapa 6 ngày 1.800.000
 
 
Bảng giá xe 33 chỗ (UNIVERSE/THACO 1100)

 
STT TUYẾN ĐƯỜNG KM T.GIAN LOẠI XE
1 Đón/ Tiễn 70 2 giờ 800.000
2 City 01 ngày 150 6-8 giờ 1.800.000
3 Củ Chi (Địa đạo) 120 1 ngày 2.100.000
4 Tây Ninh 250 1 ngày 3.500.000
5 Mỹ Tho/ Cần Giờ 160 1 ngày 2.900.000
6 Vũng Tàu/Long Hải 280 1 ngày 3.500.000
7 Vũng Tàu/Long Hải 350 2 ngày 5.200.000
8 Vũng Tàu/Long Hải 400 3 ngày 6.500.000
9 Bình Châu/Hồ Cốc 350 1 ngày 4.000.000
10 Bình Châu/Hồ Cốc 400 2 ngày 5.500.000
11 Cái Bè/Cay Lậy 230 1 ngày 3.000.000
12 Bến Tre (Thị Xã) 230 1 ngày 3.100.000
13 Vĩnh Long/ Sa Đéc) 330 1 ngày 4.000.000
14 Sài Gòn - Sóc Trăng - Trần Đề 650 3N2Đ 8.000.000
15 Cần Thơ/Cao Lãnh 400 2 ngày 5.000.000
16 Cần Thơ/Cao Lãnh 500 3 ngày 7.000.000
17 Cần Thơ - Sóc Trăng 600 2 ngày 6.500.000
18 Sài Gòn - Cần Thơ - Châu Đốc 650 3 ngày 8.000.000
19 Sài Gòn - Châu Đốc 600 2 ngày 6.500.000
20 Sài Gòn - Châu Đốc 700 3 ngày 7.000.000
21 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 900 3 ngày 9.000.000
22 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 1000 4 ngày 11.000.000
23 Sài Gòn - Châu Đốc - Hà Tiên - Cần Thơ 800 4 ngày 10.000.000
24 Sài Gòn - Rạch Giá - Phu Quốc 750 3 ngày 8.000.000
25 Sài Gòn - Hà Tiên - Phú Quốc 950 3 ngày 9.000.000
26 Sài Gòn - Phan Thiết 480 2 ngày 6.500.000
27 Sài Gòn - Phan Thiết 580 3 ngày 8.000.000
28 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 800 2N2Đ 8.500.000
29 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 850 3 ngày 10.000.000
30 Sài Gòn - Đà Lạt 770 3 ngày 9.000.000
31 Sài Gòn - Đà Lạt 850 3N3Đ 9.500.000
32 Sài Gòn - Đà Lạt 900 4 ngày 10.000.000
33 Sài Gòn - Madagui 320 1 ngày 4.500.000
34 Sài Gòn - Madagui/Nam Cát Tiên 400 2 ngày 5.500.000
35 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 800 2N2Đ 9.500.000
36 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 850 3 ngày 11.000.000
37 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3 ngày 9.500.000
38 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3N3Đ 10.000.000
39 Sài Gòn - Nha Trang 1100 4 ngày 11.000.000
40 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1200 4 ngày 12.000.000
41 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1300 5 ngày 14.000.000
42 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 900 3 ngày 10.000.000
43 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 1000 4 ngày 11.000.000
NHA TRANG - GIÁ BAO GỒM VAT
44 Đón/ Tiển City tour Nha Trang - Bãi Dài 3 Ngày 7.500.000
PHÚ QUỐC - GIÁ BAO GỒM VAT
45 Phú Quốc - Đón/tiển Sân Bay hoặc Tàu 2 giờ 850.000
46 Phú Quốc - Nam Đảo (Bãi Sao) 1 ngày 1.400.000
47 Phú Quốc - Bắc Đảo (Vinpearl) 1 ngày 1.600.000
48 Phú Quốc - Đông Đảo (City tour) 1 ngày 1.200.000
49 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển sáng 3 ngày 3.400.000
50 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển chiều 3 ngày 3.700.000
51 Phú Quốc - Truyền thống (Có Vinpearl) 3 ngày 4.800.000
MIỂN TRUNG
52 Đà Nẵng - Đón/tiển Sân Bay 3 giờ 800.000
53 City tour (dưới 100km) 1 ngày 1.800.000
54 Đà Nẵng - Bà Nà 1 ngày 1.700.000
55 Đà Nẵng - Non Nước - Hội An 1 ngày 1.800.000
56 Đà Nẵng - Suối Voi 1 ngày 2.200.000
57 Đà Nẵng - Lăng Cô 1 ngày 2.000.000
58 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà 3 ngày 5.500.000
59 Đà Nẵng - Hội An - Cù Lao Chàm - Bà Nà 4 ngày 7.200.000
60 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 3 ngày 6.800.000
61 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 4 ngày 8.200.000
62 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 850 4 ngày 11.500.000
63 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 800 5 ngày 13.000.000
64 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - PN/TĐ - Bác Giáp 900 5 ngày 13.500.000
65 Đà Nẵng - Quảng Ngãi 2 ngày 6.000.000
MIỀN BẮC
66 HÀ NỘI - ĐÓN/TIỂN SÂN BAY 3 giờ
67 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long 4 ngày 10.500.000
68 Hà Nội - Ninh Bình - Yên Tử - Hạ Long 4 ngày 11.500.000
69 Hà Nội - Sa Pa 3 ngày 11.000.000
70 Hà Nội - Ninh Bình 2 ngày 5.200.000
71 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long - Yên Tử - Sapa 6 ngày 18.000.000
 
 
Bảng giá xe 45 chỗ (UNIVERSE 1400)

 
STT TUYẾN ĐƯỜNG KM T.GIAN LOẠI XE
1 Đón/ Tiễn 70 2 giờ 1.000.000
2 City 01 ngày 150 6-8 giờ 2.200.000
3 Củ Chi (Địa đạo) 120 1 ngày 3.500.000
4 Tây Ninh 250 1 ngày 5.000.000
5 Mỹ Tho/ Cần Giờ 160 1 ngày 4.500.000
6 Vũng Tàu/Long Hải 280 1 ngày 5.000.000
7 Vũng Tàu/Long Hải 350 2 ngày 7.500.000
8 Vũng Tàu/Long Hải 400 3 ngày 9.500.000
9 Bình Châu/Hồ Cốc 350 1 ngày 5.500.000
10 Bình Châu/Hồ Cốc 400 2 ngày 8.000.000
11 Cái Bè/Cay Lậy 230 1 ngày 5.000.000
12 Bến Tre (Thị Xã) 230 1 ngày 5.000.000
13 Vĩnh Long/ Sa Đéc) 330 1 ngày 5.500.000
14 Sài Gòn - Sóc Trăng - Trần Đề 650 3N2Đ 10.000.000
15 Cần Thơ/Cao Lãnh 400 2 ngày 7.500.000
16 Cần Thơ/Cao Lãnh 500 3 ngày 8.500.000
17 Cần Thơ - Sóc Trăng 600 2 ngày 8.000.000
18 Sài Gòn - Cần Thơ - Châu Đốc 650 3 ngày 11.000.000
19 Sài Gòn - Châu Đốc 600 2 ngày 10.000.000
20 Sài Gòn - Châu Đốc 700 3 ngày 10.000.000
21 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 900 3 ngày 11.000.000
22 Sài Gòn - C.Thơ - S.Trăng - B.Liêu - Cà Mau 1000 4 ngày 14.000.000
23 Sài Gòn - Châu Đốc - Hà Tiên - Cần Thơ 800 4 ngày 12.000.000
24 Sài Gòn - Rạch Giá - Phu Quốc 750 3 ngày 10.000.000
25 Sài Gòn - Hà Tiên - Phú Quốc 950 3 ngày 11.000.000
26 Sài Gòn - Phan Thiết 480 2 ngày 9.500.000
27 Sài Gòn - Phan Thiết 580 3 ngày 11.500.000
28 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 800 2N2Đ 10.000.000
29 Sài Gòn - Ninh Chữ - Vĩnh Hy 850 3 ngày 13.500.000
30 Sài Gòn - Đà Lạt 770 3 ngày 14.500.000
31 Sài Gòn - Đà Lạt 850 3N3Đ 15.500.000
32 Sài Gòn - Đà Lạt 900 4 ngày 16.500.000
33 Sài Gòn - Madagui 320 1 ngày 5.500.000
34 Sài Gòn - Madagui/Nam Cát Tiên 400 2 ngày 6.500.000
35 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 800 2N2Đ 12.000.000
36 Sài Gòn - Bình Ba/Cam Ranh 850 3 ngày 13.000.000
37 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3 ngày 15.000.000
38 Sài Gòn - Nha Trang 1000 3N3Đ 16.000.000
39 Sài Gòn - Nha Trang 1100 4 ngày 17.000.000
40 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1200 4 ngày 19.000.000
41 Sài Gòn - Nha Trang - Đà Lạt 1300 5 ngày 20.000.000
42 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 900 3 ngày 13.000.000
43 Sài Gòn - Buôn Ma Thuột 1000 4 ngày 14.000.000
NHA TRANG - GIÁ BAO GỒM VAT
44 Đón/ Tiển City tour Nha Trang - Bãi Dài 3 Ngày 9.500.000
PHÚ QUỐC - GIÁ BAO GỒM VAT
45 Phú Quốc - Đón/tiển Sân Bay hoặc Tàu 2 giờ 1.250.000
46 Phú Quốc - Nam Đảo (Bãi Sao) 1 ngày 2.200.000
47 Phú Quốc - Bắc Đảo (Vinpearl) 1 ngày 2.250.000
48 Phú Quốc - Đông Đảo (City tour) 1 ngày 1.600.000
49 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển sáng 3 ngày 5.800.000
50 Phú Quốc - Truyền thống (Ko Vinpearl) - Tiển chiều 3 ngày 6.500.000
51 Phú Quốc - Truyền thống (Có Vinpearl) 3 ngày 8.300.000
MIỂN TRUNG
52 Đà Nẵng - Đón/tiển Sân Bay 3 giờ 900.000
53 City tour (dưới 100km) 1 ngày 2.000.000
54 Đà Nẵng - Bà Nà 1 ngày 1.900.000
55 Đà Nẵng - Non Nước - Hội An 1 ngày 2.000.000
56 Đà Nẵng - Suối Voi 1 ngày 2.500.000
57 Đà Nẵng - Lăng Cô 1 ngày 2.300.000
58 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà 3 ngày 6.000.000
59 Đà Nẵng - Hội An - Cù Lao Chàm - Bà Nà 4 ngày 8.000.000
60 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 3 ngày 7.500.000
61 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế 4 ngày 9.000.000
62 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 850 4 ngày 1.320.000
63 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - Phong Nha/TĐ 800 5 ngày 14.500.000
64 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Huế - PN/TĐ - Bác Giáp 900 5 ngày 15.500.000
65 Đà Nẵng - Quảng Ngãi 2 ngày 6.500.000
MIỀN BẮC
66 HÀ NỘI - ĐÓN/TIỂN SÂN BAY 3 giờ
67 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long 4 ngày 12.000.000
68 Hà Nội - Ninh Bình - Yên Tử - Hạ Long 4 ngày 13.000.000
69 Hà Nội - Sa Pa 3 ngày 12.000.000
70 Hà Nội - Ninh Bình 2 ngày 6.000.000
71 Hà Nội - Ninh Bình - Hạ Long - Yên Tử - Sapa 6 ngày 22.000.000
 

Lưu Ý:
- Giá bao gồm phí Cầu đường.
- Giá xe áp dụng từ ngày 01/01/2019 trong điều kiện giá xăng dầu tăng không quá 5%.

GIÁ KHÔNG BAO GỒM

- Không bao gồm Thuế 10% .
- Ăn nghỉ tài xế.
- Ngày lễ tết, dịp cao điểm tăng từ 30 - 40%


TIÊU CHUẨN PHỤC VỤ
 

+ Vận chuyển: Xe 29, 45 đời mới, đầy đủ tiện nghi, chất lượng cao. 
+ Loại xe sử dụng: Thaco, Universe đời mới.
+ Bảo hiểm: Mức bồi thường tối đa 20.000.000 đ/trường hợp.
+ Quà tặng: khăn lạnh + 01 nước suối (0.5 lít/ngày). 
+ Tài xế: chuyên phục vụ chạy tour du lịch, lịch sự và ân cần.
+ Không bắt khách dọc đường.
+ Mỗi hành khách ngồi 01 ghế.

QUY ĐỊNH VỀ GIÁ

+ Giá xe áp dụng cho các địa điểm đón khách: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai (Bán kính 40km tính từ trung tâm TP.HCM).
+ Giá áp dụng cho 01 xe chạy suốt tuyến, một lượt từ TP.HCM đi các tỉnh Miền Trung, Tây Nguyên và Miền Tây.
+ Giá xe không bao gồm VAT. 

QUY ĐỊNH VỀ ĐÓN - TRẢ KHÁCH VÀ HÀNH LÝ

+ Mỗi xe chỉ đón khách không quá 03 điểm đón.
+ Điểm đón do hai bên thống nhất, phải là những điểm thuận tiện và được phép dừng đỗ và được thống nhất trước khi khởi 10 ngày.
+ Xe sẽ dừng và trả khách trên đường đi tại các tỉnh theo lộ trình (không quá 04 điểm/tỉnh).
+ Mỗi hành khách được mang theo tối đa 20kg hành lý ký gửi + 7kg sách tay.
+ Không cận chuyển xe máy, xe đạp, các hóa chất, hàng dễ vỡ, chất dễ gây cháy nổ, gia súc hoặc hàng cấm.

HOTLINE CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG VÀ HỖ TRỢ DỊCH VỤ VỀ XE 24/24

+ VYC Travel thấu hiểu và mang đến cho bạn sự chăm sóc chu đáo từ uy tín hoạt động suốt 28 năm qua. Chúng tôi cung cấp Hotline để có thể hỗ trợ Quý khách hàng bất kỳ lúc nào có thắc mắc, cần hỗ trợ hoặc phản hồi về lịch trình, sự cố, hành lý, thái độ phục vụ của tổ tài xế,... và tất cả những góp ý đáng trân trọng giúp VYC Travel phục vụ Quý khách tốt hơn. 

Nhằm trao cho Quý khách hàng dịch vụ tận tâm và chuyên nghiệp nhất. Quý khách có thể liên hệ với bộ phận CSKH của chúng tôi:

+ Chăm Sóc Khách Hàng 24/24 Ms Đào 
0912 687 839 / Ms Thụy 0911 576 739​​​​​​​ (Viber/Zalo) Email phản hồi: cskh@vyctravel.com

Dịch vụ cho thuê xe với những dòng xe đời mới và những dịch vụ trọn gói. Chúng tôi tự hào là đơn vị cho thuê xe chất lượng cao, nội thất tốt, xe được kiểm tra định kỳ và đảm bảo an toàn. Tuỳ vào mỗi thời điểm, VYC Travel sẽ có mức giá ưu đãi khác nhau, giá cạnh tranh so với thị trường. Nếu bạn có bất kì nhu cầu nào, hãy liên hệ ngay nhân viên điều hành xe VYC Travel để có thêm nhiều sự lựa chọn và nhận được chất lượng dịch vụ tốt nhất.


 

MỌI CÂU HỎI QUÝ KHÁCH VUI LÒNG LIÊN HỆ CÁC TƯ VẤN VIÊN

CÔNG TY CP DU LỊCH THANH NIÊN XUNG PHONG – V.Y.C TRAVEL
178 – 180 Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Tp.HCM

(028) 3836 8989 – 3836 8899 - EXT: 14

Hotline Tư Vấn Xe:

0914 25 65 39 (Mr. Hải)
0914 94 67 39 (Mr. Úa)
0933 191 211 (Mr. Trọng)


Email: noidia3@vyctravel.com
  Skype: noidia3.vyc

 

V.Y.C TRAVEL – TẬN TÂM PHỤC VỤ

 

Thông tin du Lịch Cho Thuê Xe

Kinh Nghiệm Du Lịch Cho Thuê Xe